- Trang chủ
- Ấn phẩm định kỳ
- Thời báo tài chính Việt Nam / Bộ tài chính

Thông tin chi tiết
Nhan đề :
Năm xuất bản :
Nhà xuất bản :
Mô tả vật lý :
Định kỳ :
Ghi chú :
ISSN :
Ngôn ngữ :
Tên riêng không kiểm soát :
Tên riêng kiểm soát :
Chủ đề :
Loại nội dung :
Thông tin dữ liệu nguồn
Thư viện | Ký hiệu xếp giá | Dữ liệu nguồn |
---|---|---|
![]() |
BV.000831, BV.000832, BV.000833, BV.000834, BV.000835, BV.000836, BV.000837, BV.000838, BV.000839, |
https://tracuuthuvien.angiang.gov.vn/Item/ItemDetail/55376?siteid=2 |
![]() |
Bv117 |
https://phucvu.thuvientphcm.gov.vn/Item/ItemDetail/85597?siteid=2 |
X
Nhan đề :
Xếp giá :
Bạn đọc :
Ngày mượn :
Hạn trả :
Tài liệu cùng tác giả
Thực tiễn và kinh nghiệm xây dựng, phát triển ngành Tài chính: Tập bài giảng hệ Trung cấp Lý luận chính trị/ Đỗ Văn Trường (ch.b.), Nguyễn Việt Cường, Lê Hùng Sơn..
Tác giả : Đỗ Văn Trường (ch.b.), Nguyễn Việt Cường, Lê Hùng Sơn..
Nhà xuất bản : Lý luận Chính trị
Năm xuất bản : 2022
Hoàn thiện pháp luật về lưu trữ: Thực tiễn từ Bộ Tài chính/ Nguyễn Thị Hồng Thuỷ
Tác giả : Nguyễn Thị Hồng Thuỷ
Đổi mới công tác quản trị nhà trường đối với các cơ sở giáo dục đại học trực thuộc Bộ Tài chính/ Phạm Xuân Thuỷ, Nguyễn Thị Mai Liên, Nguyễn Thị Quỳnh Phương
Tác giả : Phạm Xuân Thuỷ, Nguyễn Thị Mai Liên, Nguyễn Thị Quỳnh Phương
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Triết lý tiền bạc của người Do Thái: Sự khôn ngoan của dân tộc Do Thái về việc sở hữu, cho và nhận/ Rabbi Nilton Bonder ; Trung Sơn dịch
Tác giả : Rabbi Nilton Bonder ; Trung Sơn dịch
Nhà xuất bản : Nxb. Thanh Hoá
Năm xuất bản : 2024
Người giàu nhất thành Babylon: = The richest man in Babylon/ George Samuel Clason ; Huyền Linh dịch
Tác giả : George Samuel Clason ; Huyền Linh dịch
Nhà xuất bản : Văn học
Năm xuất bản : 2024
Bộ chiến lược tài chính Việt Nam đến năm 2030. T.2, Các chiến lược ngành
Nhà xuất bản : Tài chính
Năm xuất bản : 2023
Hoàn thiện môi trường thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Nghệ An: Sách chuyên khảo/ Hồ Thị Hiền, Dương Tiến Dũng, Trần Cẩm Vân..
Tác giả : Hồ Thị Hiền, Dương Tiến Dũng, Trần Cẩm Vân..
Nhà xuất bản : Tài chính
Năm xuất bản : 2024
Người giàu có nhất thành Babylon: = The richest man in Babylon : Phiên bản mới/ George Samuel Clason ; Hàn Băng Vũ dịch
Tác giả : George Samuel Clason ; Hàn Băng Vũ dịch
Nhà xuất bản : Văn học
Năm xuất bản : 2024
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Thời báo tài chính Việt Nam / Bộ tài chính
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Thời báo tài chính Việt Nam / Bộ tài chính
×
Ldr
|
|
02994nam a2200793 p 4500
|
001
|
|
CLN240102124
|
037
|
__
|
$aTuệ Tĩnh, Hà Nội
|
040
|
__
|
$aTVAG$bvie$eISBD
|
041
|
0_
|
$avie
|
082
|
__
|
$21414$a332$bTH462B
|
245
|
__
|
$aThời báo tài chính Việt Nam /$cBộ tài chính
|
260
|
__
|
$aH
|
300
|
__
|
$at. :$bminh họa ;$c42cm
|
310
|
__
|
$a03 số / tuần
|
500
|
__
|
$aMô tả dựa theo báo số 118 ra ngày 2/10/2006
|
500
|
__
|
$aQ4/2001, Q4/2003: Đóng chung 01 cuốn
|
500
|
__
|
$aQ4/2006 (Thời báo tài chính) và tháng 9, 10, 11, 12 năm 2006 (Thể thao Việt Nam) đóng chung 01 cuốn (106 -151)
|
653
|
0_
|
$aBáo chí
|
653
|
0_
|
$aKinh tế
|
653
|
0_
|
$aTài chính
|
653
|
0_
|
$aTin tức
|
710
|
2_
|
$aBộ tài chính
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000831
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000832
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000833
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000834
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000835
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000836
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000837
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000838
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000839
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000840
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000841
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000842
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000843
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000844
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000845
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000846
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000847
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000848
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000849
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000850
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000851
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000852
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000853
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000854
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000855
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000856
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000857
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000858
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000859
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.000860
|
852
|
|
$aGSL00$bTCHI$jBv117
|
866
|
__
|
$a1996: 1-6 (1-25); 7-12 (27-52)
|
866
|
__
|
$a1997: 1-12 (1-52)
|
866
|
__
|
$a1998: 1-6 (1-26); 7-12 (27-70)
|
866
|
__
|
$a1999: 1-6 (01-52/297-348); 7-9 (01-40/349-388); 10-12 (41-80/389-428)
|
866
|
__
|
$a2000: 1-12 (01-156)$zThiếu: 116,117
|
866
|
__
|
$a2001: 1-12 (01-157)
|
866
|
__
|
$a2002: 1-12 (01-155)
|
866
|
__
|
$a2003: 1-12 (01-157)
|
866
|
__
|
$a2004: 1-12 (03-157)
|
866
|
__
|
$a2005: 1-12 (03-156)
|
866
|
__
|
$a2006: 1-12 (03-155)$zThiếu: 117
|
900
|
|
1
|
911
|
|
Quản Trị TV
|
925
|
|
G
|
926
|
|
0
|
927
|
|
TT
|