- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- 500 bách khoa tri thức - Cơ thể người / Pegasus ; Phạm Thị Lê Giang dịch

500 bách khoa tri thức - Cơ thể người / Pegasus ; Phạm Thị Lê Giang dịch
Tác giả : Pegasus ; Phạm Thị Lê Giang dịch
Nhà xuất bản : Hồng Đức
Năm xuất bản : 2019
Nơi xuất bản : Hà Nội
Mô tả vật lý : 192tr. : ảnh, tranh vẽ ; 21cm
Số phân loại : 612
Chủ đề : 1. Khoa học thường thức -- Cơ thể người -- Sách thiếu nhi -- Bách khoa tri thức.
Thông tin dữ liệu nguồn
Thư viện | Ký hiệu xếp giá | Dữ liệu nguồn |
---|---|---|
![]() |
LC.041197, LC.041198, LC.041199, LC.041200, LC.041201, LC.041202, LC.053262, LC.053263, LC.053264, |
http://tvvl.emiclib.com/Item/ItemDetail/93197?siteid=2 |
Tài liệu cùng tác giả
Kỳ quan thế giới / Pegasus ; Lữ Thanh Long dịch
Tác giả : Pegasus ; Lữ Thanh Long dịch
Nhà xuất bản : Nxb Hà Nội
Năm xuất bản : 2023
Người đẹp và quái vật : Truyện tranh / Pegasus ; Nguyễn Hoàng Trung dịch
Tác giả : Pegasus ; Nguyễn Hoàng Trung dịch
Nhà xuất bản : Nxb. Hà Nội
Năm xuất bản : 2024
Công chúa tóc mây : Truyện tranh / Pegasus ; Nguyễn Hoàng Trung dịch
Tác giả : Pegasus ; Nguyễn Hoàng Trung dịch
Nhà xuất bản : Nxb. Hà Nội
Năm xuất bản : 2024
Phiêu lưu vào xứ sở Oz diệu kỳ : Truyện tranh / Pegasus ; Nguyễn Hoàng Trung dịch
Tác giả : Pegasus ; Nguyễn Hoàng Trung dịch
Nhà xuất bản : Nxb. Hà Nội
Năm xuất bản : 2024
Robinson Crusoe : Truyện tranh / Pegasus ; Phan Thị Anh Đào dịch
Tác giả : Pegasus ; Phan Thị Anh Đào dịch
Nhà xuất bản : Nxb. Hà Nội
Năm xuất bản : 2024
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Human anatomy & physiology / Elaine N. Marieb, Katja Hoehn
Tác giả : Elaine N. Marieb, Katja Hoehn
Nhà xuất bản : Pearson Education, Inc.
Năm xuất bản : 2019
Vander's human physiology : : The machanisms of body function / Eric P. Widmander , Hershel Raff, Kenvin T. Strang
Tác giả : Eric P. Widmander , Hershel Raff, Kenvin T. Strang
Nhà xuất bản : Mc Graw-Hill
Năm xuất bản : 2014
Human physiology : : The mechanisms of body fuction / Stuart Ira Fox.
Tác giả : Stuart Ira Fox.
Nhà xuất bản : McGraw-Hill
Năm xuất bản : 2013
Color atlas of physiology / Agamemmon Despopoulos, Stefan Silbernagl ; 156 color plates by Wolf-Rudiger Gay and Astried Rothenburger ; translations by Joy Wieser..
Tác giả : Agamemmon Despopoulos, Stefan Silbernagl ; 156 color plates by Wolf-Rudiger Gay and Astried Rothenburger ; translations by Joy Wieser..
Nhà xuất bản : Thieme Medical Publishers
Năm xuất bản : 1991
Study guide essentials of anatomy & physiology / Robert R. Smith
Tác giả : Robert R. Smith
Nhà xuất bản : Prentice Hall
Năm xuất bản : 1997
- Ấn phẩm định kỳ
- 500 bách khoa tri thức - Cơ thể người / Pegasus ; Phạm Thị Lê Giang dịch
- Ấn phẩm định kỳ
- 500 bách khoa tri thức - Cơ thể người / Pegasus ; Phạm Thị Lê Giang dịch
Ldr
|
|
00025nam a2200024 a 4500
|
001
|
|
CLN240212094
|
020
|
__
|
$c179000 VND
|
040
|
__
|
$aNSTL$bvie$eAACR2
|
041
|
__
|
$avie
|
044
|
__
|
$avm
|
082
|
__
|
$a612$bN114TR
|
245
|
__
|
$a500 bách khoa tri thức - Cơ thể người /$cPegasus ; Phạm Thị Lê Giang dịch
|
260
|
__
|
$aHà Nội :$bHồng Đức ,$c2019
|
300
|
__
|
$a192tr. :$bảnh, tranh vẽ ;$c21cm
|
500
|
__
|
$aĐTTS ghi
|
504
|
__
|
$aThư mục tham khảo: tr
|
650
|
__
|
$aKhoa học thường thức$xCơ thể người$xSách thiếu nhi$xBách khoa tri thức
|
700
|
__
|
$aPhạm Thị Lê Giang$edịch
|
710
|
__
|
$aPegasus
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.041197
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.041198
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.041199
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.041200
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.041201
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.041202
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.053262
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.053263
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.053264
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.053265
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.053266
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho cơ sở$jLC.053267
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho thiếu nhi$jTL.003491
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho thiếu nhi$jTL.003492
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho thiếu nhi$jTL.003493
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bKho thiếu nhi$jTL.003494
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bLưu động$jLD.004578
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bLưu động$jLD.004579
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bLưu động$jLD.004580
|
852
|
|
$aVLLVLLIB$bLưu động$jLD.004581
|
856
|
__
|
$a8935075947221
|
900
|
|
0
|
911
|
|
Đào
|
925
|
|
G
|
926
|
|
0
|
927
|
|
SH
|