- Trang chủ
- Ấn phẩm định kỳ
- Đầu tư : Vietnam investment review / Bộ kế hoạch và đầu tư

Đầu tư : Vietnam investment review / Bộ kế hoạch và đầu tư
Tác giả : Bộ kế hoạch và đầu tư
Thông tin chi tiết
Nhan đề :
Năm xuất bản :
Nhà xuất bản :
Mô tả vật lý :
Định kỳ :
Ghi chú :
ISSN :
Ngôn ngữ :
Tên riêng không kiểm soát :
Tên riêng kiểm soát :
Chủ đề :
Loại nội dung :
Thông tin dữ liệu nguồn
Thư viện | Ký hiệu xếp giá | Dữ liệu nguồn |
---|---|---|
![]() |
BV.001314, BV.001315, BV.001316, BV.001317, BV.001318, BV.001319, BV.001320, BV.001321, BV.001322, |
https://tracuuthuvien.angiang.gov.vn/Item/ItemDetail/1342?siteid=2 |
![]() |
Bv109 |
https://phucvu.thuvientphcm.gov.vn/Item/ItemDetail/85593?siteid=2 |
![]() |
|
https://opac.nlv.gov.vn/pages/opac/wpid-detailbib-id-269937.html |
X
Nhan đề :
Xếp giá :
Bạn đọc :
Ngày mượn :
Hạn trả :
Tài liệu cùng tác giả
Báo chí ngành Kế hoạch và Đầu tư với công cuộc đổi mới/ Lê Xuân Đình
Tác giả : Lê Xuân Đình
Bộ Kế hoạch và Đầu tư: Công tác năm 2012 và nhiệm vụ lớn năm 2013/ Tống Quốc Đạt
Tác giả : Tống Quốc Đạt
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Hoàn thiện môi trường thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Nghệ An: Sách chuyên khảo/ Hồ Thị Hiền, Dương Tiến Dũng, Trần Cẩm Vân..
Tác giả : Hồ Thị Hiền, Dương Tiến Dũng, Trần Cẩm Vân..
Nhà xuất bản : Tài chính
Năm xuất bản : 2024
Yếu tố tác động và kết quả tăng trưởng kinh tế của đầu tư nước ngoài (FDI) tại Việt Nam/ Nguyễn Thành Hiếu (ch.b.), Nguyễn Thị Quỳnh Loan, Lưu Ngọc Hiệp..
Tác giả : Nguyễn Thành Hiếu (ch.b.), Nguyễn Thị Quỳnh Loan, Lưu Ngọc Hiệp..
Nhà xuất bản : Đại học Kinh tế Quốc dân
Năm xuất bản : 2024
Giao dịch thiên nga đen: Chiến lược nắm giữ và đầu tư tài chính của những sói già phố Wall trong thế giới đầy biến động/ Scott Patterson ; 1980Books dịch
Tác giả : Scott Patterson ; 1980Books dịch
Nhà xuất bản : Công thương
Năm xuất bản : 2024
Cách kiếm lợi nhuận 18.000% từ thị trường chứng khoán: Giao dịch như đệ tử chân truyền của William J. O'Neil = Trade like an O'Neil disciple/ Gil Morales, Chris Kacher ; Dịch: Thái Phạm..
Tác giả : Gil Morales, Chris Kacher ; Dịch: Thái Phạm..
Nhà xuất bản : Thế giới
Năm xuất bản : 2024
Nhà đầu tư thông minh/ Benjamin Graham ; Lê Quốc Phương dịch
Tác giả : Benjamin Graham ; Lê Quốc Phương dịch
Nhà xuất bản : Thế giới
Năm xuất bản : 2024
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Đầu tư : Vietnam investment review / Bộ kế hoạch và đầu tư
×
- Ấn phẩm định kỳ
- Đầu tư : Vietnam investment review / Bộ kế hoạch và đầu tư
×
Ldr
|
|
03466camAG22008175a 4500
|
001
|
|
CLN240048525
|
008
|
__
|
070816s2007 vm ||||||viesd
|
037
|
__
|
$a175 Nguyễn Thái Học - Ba Đình - Hà Nội
|
040
|
__
|
$aTVAG$bvie$eISBD
|
041
|
0_
|
$avie
|
044
|
__
|
$avm
|
082
|
__
|
$21414$a332.6$bĐ125T
|
245
|
00
|
$aĐầu tư :$bVietnam investment review /$cBộ kế hoạch và đầu tư
|
260
|
__
|
$aH :$bBộ kế hoạch và Đầu tư
|
300
|
__
|
$at. :$bminh họa ;$c40cm
|
310
|
__
|
$aMột tuần ba kỳ
|
500
|
__
|
$aMô tả dựa theo số 155 ngày 27/12/2006
|
547
|
__
|
$aTên cũ "Việt Nam đầu tư nước ngoài", từ năm 1991 đến tháng 10/1996
|
653
|
0_
|
$aĐầu tư
|
653
|
0_
|
$aBáo chí
|
653
|
0_
|
$aKinh tế
|
710
|
2_
|
$aBộ kế hoạch và Đầu tư
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001314
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001315
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001316
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001317
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001318
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001319
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001320
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001321
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001322
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001323
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001324
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001325
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001326
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001327
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001328
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001329
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001330
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001331
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001332
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001333
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001334
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001335
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001336
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001337
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001338
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001339
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001340
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001341
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001342
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001343
|
852
|
|
$aAGPLAGLIB$bKho Báo, Tạp chí$jBV.001344
|
852
|
|
$aGSL00$bTCHI$jBv109
|
856
|
__
|
$uhttp://www.baodautu.vn
|
866
|
__
|
$a1996: Tháng 7-12 (168-195)
|
866
|
__
|
$a1997: Tháng 7-12 (154-103)
|
866
|
__
|
$a1998: Tháng 7-12 (53-103)
|
866
|
__
|
$a1999: Tháng 1-3 (1-26); 4-6 (27-52); 7-9 (53-79); 10-12 (80-105)$zThiếu: 29,30,97
|
866
|
__
|
$a2000: Tháng 1-3 (1-26); 4-6 (27-52); 7-9 (53-92); 10-12 (93-130)$zThiếu: 50,110
|
866
|
__
|
$a2001: Tháng 1-3 (1-39); 4-6 (40-78); 7-9 (79-117); 10-12 (118-157)
|
866
|
__
|
$a2002: Tháng 1-3 (1-38); 4-6 (39-78); 7-9 (79-117)
|
866
|
__
|
$a2003: Tháng 1-3 (1-39); 4-6 (40-78); 7-9 (79-117); 10-12 (118-157)
|
866
|
__
|
$a2004: Tháng 1-3 (1-39); 4-6 (40-78); 7-9 (79-117); 10-12 (118-157)
|
866
|
__
|
$a2005: Tháng 1-3 (Xuân, 1-38); 4-6 (39-77); 7-9 (78-117); 10-12 (118-154)
|
866
|
__
|
$a2006: Tháng 1-3 (1-39); 4-6 (40-78); 7-9 (79-117); 10-12 (118-157)
|
900
|
|
1
|
911
|
|
Quản Trị TV
|
925
|
|
G
|
926
|
|
0
|
927
|
|
TT
|