- Trang chủ
- Sách, tuyển tập
- Lịch sử Trung Quốc / Tào Đại Vi, Tôn Yến Kinh ; người dịch Đặng Thúy Thúy dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu

Lịch sử Trung Quốc / Tào Đại Vi, Tôn Yến Kinh ; người dịch Đặng Thúy Thúy dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu
Tác giả : Tào Đại Vi, Tôn Yến Kinh ; người dịch Đặng Thúy Thúy dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu
Nhà xuất bản : Nxb. Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
Năm xuất bản : 2012
Nơi xuất bản : T.P. Hồ Chí Minh
Mô tả vật lý : 174 tr. : minh họa màu ; 24 cm
ISBN : 9786045802786
Số phân loại : 951
Chủ đề : 1. Trung Quốc -- Lịch sử.
Thông tin dữ liệu nguồn
Thư viện | Ký hiệu xếp giá | Dữ liệu nguồn |
---|---|---|
![]() |
LD 18482, LD 18483, LD 18484, LD 18609, LD 18610, LD 18611, MM 21408, MM 27493, MM 27494, VV 1104/ |
https://phucvu.thuvientphcm.gov.vn//Item/ItemDetail/473545?siteid=2 |
Tài liệu cùng tác giả
Dân tộc và tôn giáo Trung Quốc : 中国民族与宗教 / Trịnh Tây ; người dịch Đặng Thúy Thúy dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu
Tác giả : Trịnh Tây ; người dịch Đặng Thúy Thúy dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu
Nhà xuất bản : Nxb. Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
Năm xuất bản : 2012
Chữ Hán Trung Quốc / Hàn Giám Đường ; Người dịch: Đặng Thúy Thúy ; Hiệu đính: TS. Trương Gia Quyền
Tác giả : Hàn Giám Đường ; Người dịch: Đặng Thúy Thúy ; Hiệu đính: TS. Trương Gia Quyền
Nhà xuất bản : Nxb.Tp.Hồ Chí Minh
Năm xuất bản : 2012
Dân tộc và tôn giáo Trung Quốc / Trịnh Tây ; Đặng Thúy Thúy dịch ; Dương Ngọc Dũng h.đ., giới thiệu
Tác giả : Trịnh Tây ; Đặng Thúy Thúy dịch ; Dương Ngọc Dũng h.đ., giới thiệu
Nhà xuất bản : Nxb. Tổng hợp Tp.Hồ Chí Minh
Năm xuất bản : 2012
Lịch sử Trung Quốc / Tào Đại Vị, Tôn Yến Kinh ; Đặng Thúy Thúy dịch ; Dương Ngọc Dũng h.đ., giới thiệu
Tác giả : Tào Đại Vị, Tôn Yến Kinh ; Đặng Thúy Thúy dịch ; Dương Ngọc Dũng h.đ., giới thiệu
Nhà xuất bản : Nxb.Tổng hợp Tp.Hồ CHí Minh
Năm xuất bản : 2012
500 vị La Hán / Tổng hợp, biên dịch: Phạm Đức Hân, Phạm Văn Tuấn, Trần Văn Thức, Đặng Thúy Thúy; H.đ: Trần Lâm Biên
Tác giả : Tổng hợp, biên dịch: Phạm Đức Hân, Phạm Văn Tuấn, Trần Văn Thức, Đặng Thúy Thúy; H.đ: Trần Lâm Biên
Nhà xuất bản : Nxb.Hà Nội
Năm xuất bản : 2009
Tài liệu cùng danh mục chủ đề
Kim chi và IT / Kim Choong Soon ; Nghiêm Thị Bích Diệp, Vũ Ngọc Anh (dịch) ; Nguyễn Hòa (Hiệu đính)
Tác giả : Kim Choong Soon ; Nghiêm Thị Bích Diệp, Vũ Ngọc Anh (dịch) ; Nguyễn Hòa (Hiệu đính)
Nhà xuất bản : Hội nhà văn
Năm xuất bản : 2007
Blunder in Asia / Harrison Forman
Tác giả : Harrison Forman
Nhà xuất bản : Didier
Năm xuất bản : 1950
Hồi ký cựu tổng thống Hàn Quốc Lee Myung Bak : : Không có gì là huyền thoại / Lee Myung Bak ; Lê Huy Khoa (dịch)
Tác giả : Lee Myung Bak ; Lê Huy Khoa (dịch)
Nhà xuất bản : Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Năm xuất bản : 2017
The Cambridge history of China / Denis Crispin Twitchett; Frederick W Mote . Volume 8
Tác giả : Denis Crispin Twitchett; Frederick W Mote .
Nhà xuất bản : Cambridge University Press
Năm xuất bản : 1998
The Sino-Japanese controversy and the league of nations / Westel Woodbury Willoughby
Tác giả : Westel Woodbury Willoughby
Nhà xuất bản : The John Hopkins press
Năm xuất bản : 1935
- Ấn phẩm định kỳ
- Lịch sử Trung Quốc / Tào Đại Vi, Tôn Yến Kinh ; người dịch Đặng Thúy Thúy dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu
- Ấn phẩm định kỳ
- Lịch sử Trung Quốc / Tào Đại Vi, Tôn Yến Kinh ; người dịch Đặng Thúy Thúy dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu
Ldr
|
|
01272nam a2200409 4500
|
001
|
|
CLN240604153
|
020
|
__
|
$a9786045802786
|
040
|
__
|
$aGSL
|
041
|
__
|
$avie$hchi
|
082
|
04
|
$a951$222
|
090
|
__
|
$a951$bT171-V60
|
100
|
1_
|
$aTào Đại Vi
|
245
|
10
|
$aLịch sử Trung Quốc /$cTào Đại Vi, Tôn Yến Kinh ; người dịch Đặng Thúy Thúy dịch ; Dương Ngọc Dũng hiệu đính và giới thiệu
|
246
|
__
|
$a中国历史
|
260
|
__
|
$aT.P. Hồ Chí Minh :$bNxb. Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh :$bTruyền Bá Ngũ Châu ,$c2012
|
300
|
__
|
$a174 tr. :$bminh họa màu ;$c24 cm
|
534
|
__
|
$pNguyên bản :$t中国历史
|
651
|
_0
|
$aTrung Quốc$xLịch sử
|
700
|
1_
|
$aĐặng Thúy Thúy
|
700
|
1_
|
$aDương Ngọc Dũng
|
700
|
1_
|
$aTôn Yến Kinh
|
852
|
|
$aGSL00$bGSL_K08$jVV 1104/2017
|
852
|
|
$aGSL00$bGSL_K08$jVV 1826/2012
|
852
|
|
$aGSL00$bGSL_K08$jVV 1827/2012
|
852
|
|
$aGSL00$bGSL_K10$jMM 21408
|
852
|
|
$aGSL00$bGSL_K10$jMM 27493
|
852
|
|
$aGSL00$bGSL_K10$jMM 27494
|
852
|
|
$aGSL00$bLuuDong$jLD 18482
|
852
|
|
$aGSL00$bLuuDong$jLD 18483
|
852
|
|
$aGSL00$bLuuDong$jLD 18484
|
852
|
|
$aGSL00$bLuuDong$jLD 18609
|
852
|
|
$aGSL00$bLuuDong$jLD 18610
|
852
|
|
$aGSL00$bLuuDong$jLD 18611
|
900
|
|
1
|
911
|
|
Trần Thị Thu Hương
|
914
|
__
|
Lê Hà Vân Nghê
|
925
|
|
G
|
926
|
|
0
|
927
|
|
SH
|
974
|
__
|
27/2017
|